Tất cả bài viết
Blog

Phân biệt look, see và watch qua tình huống hằng ngày

Hiểu khác biệt giữa look, see và watch qua mẫu câu, lỗi thường gặp và tám câu luyện có giải thích. Biết khi nào see a film và watch a film đều dùng được.

Look, see và watch đều có thể liên quan đến việc “nhìn”, nhưng nhấn vào những điều khác nhau. Look at hướng mắt và sự chú ý đến một thứ. See nói đến việc nhìn thấy hoặc nhận ra bằng mắt. Watch thường là theo dõi điều đang diễn ra trong một khoảng thời gian.

Hãy tưởng tượng bạn đứng ở cửa sổ: bạn look at một cái cây, see một con chim trên cành, rồi watch nó tha từng cọng cỏ về tổ. Cùng một buổi sáng, ba động từ giúp kể ba ý khác nhau.

So sánh nhanh look, see và watch

Từ Trọng tâm thường gặp Ví dụ
look at Hướng mắt đến một người hoặc vật Look at the red circle on this map.
see Nhìn thấy, nhận ra bằng mắt I can see the station from our balcony.
watch Theo dõi một hoạt động đang diễn ra We watched the ducks swimming across the pond.

Đây là điểm khởi đầu, không phải ba chiếc hộp tách biệt. Cambridge: Look at, see or watch? giải thích khác biệt về sự chú ý và quá trình quan sát. Khi chọn từ, hãy tự hỏi mình muốn kể điều gì, thay vì chỉ tìm bản dịch của chữ “nhìn”.

Look at: mời ai đó hướng mắt đến một thứ

Bạn muốn bạn mình chú ý đến vị trí trên bản đồ, màu áo hay một chi tiết trong ảnh? Look at là mẫu hữu ích:

  • Look at the label inside the jacket. — Nhìn nhãn bên trong áo khoác nhé.
  • Maya looked at the timetable before leaving. — Maya nhìn lịch chạy xe trước khi đi.
  • What are you looking at? — Bạn đang nhìn gì vậy?

Khi gọi tên thứ được nhìn trong mẫu này, giữ at: look at the label. Câu “Look the label” thiếu giới từ. Nếu không nêu đối tượng, có thể dùng riêng Look! để thu hút sự chú ý.

Hướng dẫn chọn look và look at của Cambridge là nguồn tham khảo cho mẫu này. Khi ghi chép, lưu cả look at a photo, không chỉ lưu look = nhìn.

Không phải câu nào có look cũng thêm at

Look for mang nghĩa tìm kiếm: “I’m looking for my charger.” Còn “You look tired” nghĩa là trông bạn có vẻ mệt; tired mô tả người, không phải vật được nhìn. Mục look của Oxford tách rõ các cách dùng này. Vì vậy, quy tắc look at something chỉ áp dụng cho mẫu đang học.

See: nói điều bạn nhìn thấy

Ở quán cà phê, một cây cột che mất màn hình. Bạn muốn nói về khả năng nhìn rõ, chứ chưa nói đến việc ngồi xem chương trình:

  • I can’t see the screen from this seat. — Ngồi chỗ này tôi không nhìn thấy màn hình.
  • Can you see the tiny boat near the bridge? — Bạn có thấy chiếc thuyền nhỏ gần cầu không?
  • I saw a fox near our gate this morning. — Sáng nay tôi thấy một con cáo gần cổng nhà.

Bạn có thể chủ động tìm rồi mới thấy thứ gì đó. Vì vậy, đừng ghi nhớ see = luôn tình cờ. Câu “I looked carefully, but I couldn’t see the number” vẫn hợp lý: đã cố nhìn, nhưng chưa thấy được con số.

Khi nói điều đang nhìn thấy ngay lúc này, can see thường là mẫu tự nhiên: “I can see the moon above the roof.” Cambridge về động từ see giải thích cách dùng này.

Watch: theo dõi điều đang diễn ra

Bạn dừng lại để xem cách ai đó làm bánh, theo dõi một ván đấu hoặc xem video. Watch nhấn vào việc dành sự chú ý cho diễn biến:

  • We watch TV after dinner. — Chúng tôi xem tivi sau bữa tối.
  • I watched a short cooking video before lunch. — Tôi xem một video nấu ăn ngắn trước bữa trưa.
  • Watch how the baker folds the dough. — Xem cách người thợ gấp khối bột nhé.

Với đối tượng trực tiếp trong những câu này, dùng watch a video, không phải watch at a video. Watch không nhất thiết có nghĩa xem hết: “I watched the first two minutes” chỉ nói bạn xem hai phút đầu.

Động từ này còn có nghĩa trông chừng: “Could you watch my suitcase for a moment?” Không có một màn hình nào trong tình huống đó. Mục watch của Oxford ghi nhận cả nghĩa theo dõi lẫn trông nom ngắn hạn.

See a film hay watch a film?

Cả hai cụm đều dùng được. Nếu hỏi ai đã xem một bộ phim chưa, bạn có thể nói “Have you seen that film?” Nếu kể hoạt động xem phim, bạn có thể nói “We watched a film after dinner.”

Oxford về see ghi nhận see với phim, chương trình và buổi biểu diễn. Đừng biến lời giải thích ban đầu thành quy tắc rằng cứ chủ động xem là phải dùng watch. Trong bài tập, câu hỏi về một bộ phim có thể có hơn một đáp án hợp lệ.

Một cặp khác để thử cảm nhận trọng tâm:

  • I saw the children feeding the ducks. — Tôi thấy bọn trẻ cho vịt ăn.
  • I watched the children feeding the ducks. — Tôi theo dõi bọn trẻ cho vịt ăn.

Câu thứ hai làm nổi bật việc dành thời gian quan sát. Câu thứ nhất chỉ cho biết bạn đã thấy cảnh đó; nó không khẳng định bạn nhìn trong bao lâu.

Dạng động từ và những lỗi dễ sửa

Nguyên mẫu Quá khứ Quá khứ phân từ
look looked looked
see saw seen
watch watched watched

Sau did, dùng lại nguyên mẫu: “Did you see the message?”, không dùng “Did you saw the message?” Sau have/has, dùng phân từ: “Have you seen it?”, không dùng “Have you saw it?” Bạn có thể tra các dạng này ở mục từ Oxford: look, see và watch.

Câu cần sửa Mẫu nên dùng Điều cần nhớ
Look this drawing. Look at this drawing. Giữ giới từ của mẫu.
We look TV after dinner. We watch TV after dinner. Học nguyên cụm watch TV.
I watched at a video. I watched a video. Không chép at từ look sang watch.
Have you saw this film? Have you seen this film? Kiểm tra cả dạng động từ.

Thử tám câu ngay trong bài

Chọn dạng phù hợp của look, see hoặc watch. Những từ như at, did, have và yesterday cũng là gợi ý. Có một câu về phim chấp nhận hai đáp án.

Look, see hay watch?

Điền dạng phù hợp của look, see hoặc watch. Chú ý cả giới từ và thì. Câu về bộ phim chấp nhận hai đáp án.

1. Please ___ at the blue arrow on this map.

Xem đáp án và giải thích

Please look at the blue arrow on this map.

At đã có sẵn. Dùng mẫu look at something để hướng mắt đến mũi tên. Sau please dùng nguyên mẫu.

2. I cannot ___ anything without my glasses.

Xem đáp án và giải thích

I cannot see anything without my glasses.

Câu nói về khả năng nhìn thấy khi không có kính. Sau cannot, dùng see ở dạng nguyên mẫu.

3. We ___ TV after dinner every evening.

Xem đáp án và giải thích

We watch TV after dinner every evening.

Watch TV là cụm chỉ hoạt động xem tivi. Chủ ngữ we và every evening cho mẫu hiện tại đơn watch.

4. Yesterday, Hana ___ at the menu and ordered soup.

Xem đáp án và giải thích

Yesterday, Hana looked at the menu and ordered soup.

Yesterday và ordered đặt tình huống trong quá khứ. Mẫu look at cần dạng looked ở đây.

5. Did you ___ the message I left on your desk?

Xem đáp án và giải thích

Did you see the message I left on your desk?

Câu hỏi có did nên động từ giữ dạng nguyên mẫu see. Không dùng saw sau did.

6. I am ___ a cooking video right now.

Xem đáp án và giải thích

I am watching a cooking video right now.

Người nói đang xem video. Sau am trong mẫu hiện tại tiếp diễn, dùng watching.

7. Have you ___ that new film yet?

Xem đáp án và giải thích

Have you seen that new film yet?

Cũng chấp nhận: watched.

Seen và watched đều có thể dùng với a film. Have cần quá khứ phân từ: see thành seen, còn watch thành watched.

8. When I opened my eyes, I ___ a bright light above me.

Xem đáp án và giải thích

When I opened my eyes, I saw a bright light above me.

Opened đặt câu chuyện trong quá khứ. Saw là dạng quá khứ của see, diễn tả điều người nói nhìn thấy khi mở mắt.

Nếu sai, đọc lại cả câu sau khi sửa. Ví dụ, từ “I saw the station”, hãy đổi thành “I couldn’t see the station” rồi “Can you see the station?”. Một mẫu được dùng lại theo ba cách sẽ hữu ích hơn việc chỉ thuộc danh sách đáp án.

Mang ba từ vào một tình huống của bạn

Thử viết ba câu về nơi bạn đang ở, theo các khung sau:

  1. Look at … — Chỉ một chi tiết bạn muốn người khác chú ý.
  2. I can see … — Nói một thứ nằm trong tầm mắt.
  3. I watched … — Kể một hoạt động bạn đã theo dõi.

Chẳng hạn, ở trạm xe buýt: “Look at the route map.” / “I can see our bus.” / “I watched a travel video while waiting.” Sau đó che câu tiếng Anh và nói lại bằng tình huống, không nhìn từng chữ.

Muốn thử với video thật, mở vlog mùa xuân của Evie với phụ đề song ngữ. Chọn một đoạn bạn thích rồi nói mình đang watching điều gì và có thể see những gì trong khung hình. Để luyện thêm một nhóm từ dễ nhầm, đọc say, tell, speak và talk.

Câu hỏi thường gặp

Look và look at khác nhau thế nào?

Look! có thể đứng riêng để gọi sự chú ý. Khi nêu thứ được nhìn trong mẫu cơ bản này, dùng look at something. Các cụm look for và look after là những cách dùng khác, cần học riêng.

Có thể nói see a video không?

Có. Khi hỏi người khác đã xem một nội dung chưa, “Have you seen this video?” là cách hỏi tự nhiên. Khi kể hoạt động xem video, watch a video là mẫu hữu ích. Hãy xem cả ý định và ngữ cảnh.

See có luôn là nhìn một cách vô tình không?

Không. Bạn có thể cố tìm hoặc nhìn kỹ rồi mới see được một vật. Dùng câu “I looked, but I couldn’t see it” để phân biệt việc hướng mắt tìm với kết quả nhìn thấy.

Cần học thêm view và observe ngay không?

Chưa cần nếu bạn vẫn hay nhầm ba mẫu cơ bản. Trước tiên, hãy dùng được một câu của chính mình với look at, can see và watch. Khi gặp từ mới trong một tình huống cụ thể, hãy mở rộng nhóm từ từ.

Tất cả bài viết