Tất cả bài viết
Blog

Học tiếng Anh qua thư Steve Jobs: cách dùng từ, đặt câu và chuyển ý

Luyện đọc tiếng Anh qua thư Steve Jobs gửi Paul Rand, có bản dịch Việt, giải thích thành ngữ, cấu trúc câu, bài tập và thực hành viết email.

Luyện đọc hiểu tiếng Anh và học cách diễn đạt qua một bức thư có thật. Một lời nhắn có thể vừa hỏi thăm, kể chuyện gia đình, nói về công việc, vừa giữ sự gần gũi. Bản ảnh này ghi người gửi là Steve Jobs, người nhận Paul Rand và ngày 2/3/1996. Ta đọc cách các ý nối với nhau trong chính bức thư, rồi thử dùng mẫu phù hợp trong lời nhắn của mình.

Bức thư và bản dịch

From
Steve Jobs
To
Paul Rand
Date
Sat, Mar 2, 1996 1:25 PM EDT
Subject
Howdy

Paul,

Bản dịch tiếng Việt

Paul thân mến,

A friend of mine just gave me your email address, and I couldn't wait to drop you this line. I hope this finds you and Miriam well and in good spirits. I imagine you both at home, looking out the window into your cold, barren Connecticut meadow.

Bản dịch tiếng Việt

Một người bạn vừa cho tôi địa chỉ email của anh, và tôi nóng lòng muốn gửi anh vài dòng này. Mong rằng khi nhận được thư, anh và Miriam vẫn khỏe và vui vẻ. Tôi hình dung cả hai đang ở nhà, nhìn qua cửa sổ ra đồng cỏ Connecticut lạnh lẽo, trơ trụi của mình.

Things are well with me. My family continues to grow, with the birth of our daughter Erin in August. She is a delight, and the entire miracle of it all still stops me in my tracks now and then. Reed is four and a half, and he is a wonderfully curious boy. Lisa is finishing her last year in high school and is off to Harvard next year. I guess Lisa's impending departure from the nest makes me realize that Reed and Erin will leave too soon as well. Life is fleeting....

Bản dịch tiếng Việt

Mọi việc với tôi đều ổn. Gia đình tôi tiếp tục đông thêm, với sự ra đời của con gái Erin hồi tháng Tám. Con bé thật đáng yêu, và điều kỳ diệu ấy đôi lúc vẫn khiến tôi sững lại. Reed đã bốn tuổi rưỡi, là một cậu bé vô cùng ham tìm hiểu. Lisa đang học năm cuối trung học và sang năm sẽ vào Harvard. Tôi đoán việc Lisa sắp rời tổ ấm khiến tôi nhận ra rằng rồi Reed và Erin cũng sẽ rời đi quá sớm. Cuộc đời trôi nhanh quá....

Paul, your NeXT logo continues to serve us well. The company has not yet achieved the success of your logo for it, but we are still trying. Some new products look very promising, so maybe this time next year we will grow into our logo after all.

Bản dịch tiếng Việt

Paul này, logo NeXT anh thiết kế vẫn rất hữu ích với chúng tôi. Công ty vẫn chưa đạt được thành công tương xứng với logo ấy, nhưng chúng tôi vẫn đang cố gắng. Một vài sản phẩm mới có vẻ rất hứa hẹn, nên biết đâu giờ này năm sau, cuối cùng chúng tôi sẽ trưởng thành đủ để xứng với logo của mình.

Its been a long while since we have spoken, but you are both in my thoughts often.

Bản dịch tiếng Việt

Đã lâu rồi chúng ta chưa trò chuyện, nhưng tôi vẫn thường nghĩ đến cả hai anh chị.

Steve Jobs

Bản dịch tiếng Việt

Steve Jobs

Đọc để hiểu bức thư

Vì sao người viết liên lạc và những chủ đề nào nối tiếp nhau trong thư?

Đối chiếu sau khi đọc

Ông vừa nhận địa chỉ email và muốn gửi vài dòng. Thư hỏi thăm, kể chuyện gia đình, chuyển sang NeXT rồi kết bằng lời quan tâm người nhận.

Tin về Lisa dẫn sang suy ngẫm nào, thay vì chỉ là một mẩu tin gia đình?

Đối chiếu sau khi đọc

Việc Lisa sắp rời nhà khiến người viết nghĩ rằng những đứa con nhỏ cũng sẽ lớn và rời đi nhanh chóng; câu Life is fleeting.... kết lại suy nghĩ về thời gian.

Đoạn nói về logo liên hệ thế nào giữa thành công thiết kế và tình hình công ty?

Đối chiếu sau khi đọc

Người viết khen logo, thừa nhận công ty chưa thành công tương xứng, rồi hy vọng sản phẩm mới giúp công ty trưởng thành để xứng với thiết kế ấy. Đây là cách đọc theo ngữ cảnh.

Đọc cách dùng từ và câu

Gửi vài dòng để nối lại liên lạc

drop you this line

Cụm này nói việc viết một lời nhắn hoặc thư ngắn. This line trong thư chỉ chính lời nhắn đang viết; khi học mẫu thông dụng, ghi drop someone a line.

Drop + người nhận + a line. Trong đoạn mở đầu, couldn’t wait to diễn tả sự nóng lòng muốn viết, giúp lời mở có cảm giác chủ động và gần gũi.

Phù hợp với người đã quen. Với email công việc trang trọng, có thể viết I am writing to follow up on... tùy mục đích.

drop someone a line

I thought I would drop you a line before the weekend.

Tôi nghĩ mình nên gửi bạn vài dòng trước cuối tuần.

Trở lại đoạn thư ↑

Hỏi thăm cả sức khỏe lẫn tâm trạng

in good spirits

In good spirits nghĩa là vui vẻ, có tinh thần tốt. Trong lời chúc, well nói đến tình trạng ổn hoặc khỏe; phần sau thêm sắc thái hỏi thăm tâm trạng.

Spirits ở nghĩa này dùng số nhiều. Mẫu I hope this finds you... có nghĩa mong người nhận đang ở tình trạng nào khi đọc thư, không dịch finds theo nghĩa tìm kiếm.

Là cách diễn đạt ấm áp, hơi mang giọng thư từ. Trong tin nhắn thường ngày, I hope you’re doing well cũng tự nhiên.

be in good spirits

She sounded in good spirits when we spoke.

Khi chúng tôi nói chuyện, giọng cô ấy nghe rất vui vẻ.

Trở lại đoạn thư ↑

Một hình ảnh mạnh để nói cảm xúc

stops me in my tracks

Nghĩa đen gợi việc dừng ngay lại giữa bước đi. Ở đoạn gia đình, có thể hiểu tác giả đôi lúc sững lại trước niềm vui và sự kỳ diệu của việc có con.

Đổi đại từ cho khớp: stopped me in my tracks, stopped her in her tracks. Now and then bổ nghĩa tần suất: thỉnh thoảng.

Đây là hình ảnh mạnh hơn made me pause. Không phải lần nào cũng nói cảm xúc tiêu cực; nghĩa cụ thể phụ thuộc vào điều gây tác động.

stop someone in their tracks

The view stopped me in my tracks.

Khung cảnh khiến tôi đứng sững lại.

Trở lại đoạn thư ↑

Từ tin gia đình sang suy ngẫm

departure from the nest

Nest là tổ chim. Departure from the nest trong đoạn này là hình ảnh con rời gia đình để sống độc lập, không phải rời một chiếc tổ thật.

Impending nói điều sắp xảy ra. Mệnh đề makes me realize that... nối việc con sắp đi với suy nghĩ của người viết; sau makes me dùng realize, không dùng to realize.

Có sắc thái gia đình và cảm xúc. Câu ngắn Life is fleeting.... sau các câu kể dài có thể được đọc như một nhịp dừng suy ngẫm; đây là phân tích đoạn văn, không phải kết luận về mọi cách viết của tác giả.

leave the nest

My son will leave the nest next autumn.

Con trai tôi sẽ rời tổ ấm vào mùa thu tới.

Trở lại đoạn thư ↑

Lời khen đi cùng cách nói tự trào

grow into our logo

Grow into có thể nói một người lớn dần để vừa quần áo hoặc phát triển để phù hợp vai trò. Với logo ở đây, có thể hiểu công ty cần trưởng thành để xứng với bản sắc mà logo thể hiện.

Đoạn trước khen logo và thừa nhận công ty còn đang cố gắng. Maybe và promising giữ dự đoán ở mức hy vọng; will sau maybe không tự biến câu thành lời bảo đảm.

Cách hiểu logo mang tính diễn giải theo ngữ cảnh. Có thể học mẫu grow into a role, nhưng không cần bê nguyên hình ảnh logo vào mọi thư công việc.

grow into something

She is growing into her new role.

Cô ấy đang dần thích nghi và trưởng thành trong vai trò mới.

Trở lại đoạn thư ↑

Kết thư bằng một mối liên hệ vẫn còn

Its been a long while since we have spoken

Câu nhắc khoảng thời gian chưa trò chuyện, rồi dùng but để nhấn rằng người nhận vẫn thường ở trong suy nghĩ của người viết. Nhờ vậy, kết thư trở lại quan hệ giữa hai người.

Bản ảnh ghi Its; bài giữ nguyên. Khi tự viết It is hoặc It has ở dạng rút gọn, viết It’s. Sau since có thể gặp we have spoken như bản thư, hoặc we spoke trong một câu tự viết tự nhiên.

In my thoughts có thể là cách bày tỏ quan tâm. Ngữ cảnh ở đây là nối lại liên lạc; không cần hiểu mặc định đây là lời chia buồn.

It has been a while since we spoke.

It has been a while since we spoke, but I often think of you.

Đã lâu rồi chúng ta chưa nói chuyện, nhưng tôi vẫn thường nghĩ đến bạn.

Trở lại đoạn thư ↑

Cách bức thư chuyển ý

Bức thư mở bằng lý do liên lạc và lời hỏi thăm. Đoạn gia đình đi từ các tin cụ thể sang cảm nhận về thời gian; câu ngắn Life is fleeting.... tạo điểm dừng. Đoạn tiếp theo đổi sang NeXT bằng cách gọi lại tên Paul, rồi khen thiết kế và thừa nhận công ty còn cố gắng. Câu kết trở lại hai người nhận. Ta có thể học cấu trúc nối lại liên lạc → tin mới → suy ngẫm hoặc công việc → lời quan tâm, nhưng không cần sao chép trải nghiệm riêng của tác giả.

Thử dùng trong một tình huống mới

Gửi một lời nhắn ngắn cho người bạn đã quen.

I thought I would drop you a ___ before the weekend.

Xem gợi ý sau khi thử

I thought I would drop you a line before the weekend.

Cụm cần luyện là drop someone a line.

Không dịch line thành một đường kẻ ở đây.

Điền từ còn thiếu trong cụm nói cô ấy có tinh thần vui vẻ.

She sounded in good ___ when we spoke.

Xem gợi ý sau khi thử

She sounded in good spirits when we spoke.

Dùng spirits ở số nhiều trong in good spirits.

Học cả cụm, không đổi sang dạng số ít.

Khung cảnh gây ấn tượng đến mức bạn đứng sững lại.

The view stopped me in my ___.

Xem gợi ý sau khi thử

The view stopped me in my tracks.

Mẫu stop someone in their tracks gợi một sự dừng đột ngột.

Với me, đại từ sở hữu trong mẫu là my.

Điền dạng của speak để nói đã lâu chưa trò chuyện.

It has been a while since we ___.

Xem gợi ý sau khi thử

It has been a while since we spoke.

We spoke và we have spoken đều dùng được trong mẫu này.

Không tự suy ra bản thư chỉ cho phép một cách chia duy nhất.

Cô ấy đang dần trở nên phù hợp với vai trò mới.

She is starting to grow ___ her new role.

Xem gợi ý sau khi thử

She is starting to grow into her new role.

Grow into a role nói quá trình phát triển để phù hợp vai trò.

Nhớ giới từ đi cùng grow trong cụm đang học.

Viết lời nhắn của bạn

Viết 60–90 từ bằng tiếng Anh cho một người bạn lâu chưa liên lạc. Nêu lý do viết, một tin mới và một lời kết ấm áp. Dùng một mẫu từ bài nếu phù hợp; không cần kể chuyện con cái hoặc công ty. Ô nhập chỉ để nháp trên trang, chưa tự lưu. Mẫu dưới đây do Memi viết, không phải câu của Jobs.

Xem một cách viết

Hi Maya, I thought I would drop you a line before the weekend. It has been a while since we spoke, and I hope you are doing well. I recently joined a small community garden near my home. I am still learning, but seeing the first new leaves has been a lovely surprise. How have you been? I would love to hear your news whenever you have a moment. Take care, Linh

Mẫu nêu lý do viết ngay, chia sẻ một việc cụ thể rồi mời người nhận kể tin của họ. Whenever you have a moment giúp lời mời bớt tạo áp lực. Đây là một cách viết, không phải đáp án duy nhất; xem giọng điệu và trải nghiệm có phù hợp với bạn không.

Nguồn và ghi chú văn bản

Nguyên văn được chép từ ba ảnh thư do người dùng cung cấp, giữ Its và dấu câu như trong ảnh; các ngắt dòng được nối thành đoạn. Tên người gửi, người nhận và nhãn ngày được ghi theo ảnh, chưa được xác thực độc lập bằng bản lưu trữ gốc. Bản dịch, phân tích và câu luyện do Memi biên soạn. Phân tích giọng văn là cách đọc bức thư này, không suy ra ý định riêng hay toàn bộ phong cách của người gửi. Các nguồn sau hỗ trợ cách dùng tiếng Anh, không xác thực bức thư.

British Council — An email to a friend

Cambridge — The language of moods

Collins — stop someone in their tracks

Cambridge — grow into

Tất cả bài viết