Luyện song ngữEveryday phrases: running out, surfaces and hesitation
Học run out of, covered in và hesitant to qua ba tình huống trong vlog của English with Evie, rồi tự điền câu mới và nghe lại đúng đoạn.
English with EvieHọc theo điều bạn tò mò. Tìm một câu chuyện, một ý tưởng mới hay một góc nhỏ trong ngày của ai đó.

9 video
Luyện song ngữHọc run out of, covered in và hesitant to qua ba tình huống trong vlog của English with Evie, rồi tự điền câu mới và nghe lại đúng đoạn.
English with Evie
Luyện song ngữMột ngày xuân ở vùng quê nước Anh. Xem toàn bộ vlog với phụ đề song ngữ hoặc nghe lại đoạn học ngắn.
English with Evie
Luyện song ngữChuyện phối đồ, đồ uống và quà đến muộn. Luyện bốn cụm từ qua ba tình huống thật trong vlog.
Sydney Serena
Luyện song ngữLuyện pace myself, watered down, a hint of và close second từ vlog thử cà phê của Sydney Serena. Hiểu vị, mức độ và so sánh qua đoạn nghe thật cùng bài tập.
Sydney Serena
Luyện song ngữLuyện on my mind, heading out và Could I have qua vlog mùa thu của Sydney Serena. Nghe đúng đoạn, hiểu ngữ cảnh và tự điền câu trước khi xem đáp án.
Sydney Serena
Luyện song ngữHai đoạn thật về cà phê và nấu ăn. Nghe lại, hiểu tình huống rồi dùng cụm từ trong câu của bạn.
Sydney Serena
Luyện song ngữHiểu creature of habit, ended up và put them off qua ngày thử điều mới của Sydney Serena. Nghe đoạn thật, luyện mẫu câu và ôn lại bằng tình huống.
Sydney Serena
Video & ghi chú họcMột thử thách nhỏ, một khởi đầu mới. Nghe cách nói về thói quen và thay đổi.
Matt Cutts · TED-Ed
Video & ghi chú họcBài học từ vựng ngắn về một cách dùng khác của “tell”.
BBC Learning EnglishThử chủ đề khác hoặc xóa từ khóa tìm kiếm.
Chọn video khiến bạn tò mò, rồi tập trung vào một đoạn ngắn. Bạn có thể bắt đầu ngay cả khi chưa hiểu từng từ.
Bài nói TED có chủ đề rõ ràng và cách triển khai ý tưởng mạch lạc. Hãy bắt đầu với bài ngắn, chẳng hạn Matt Cutts nói về thói quen. Chú ý những cụm từ nối ví dụ, giải thích lý do hoặc mở đầu một ý mới.
Vlog gắn từ ngữ với hành động thật. Video về đồ ăn giúp bạn liên hệ nguyên liệu, động từ nấu nướng và lời miêu tả với hình ảnh. Nghe lại một đoạn rồi thử kể về một việc trong ngày của bạn.
Truyện thiếu nhi và video đọc truyện thường lặp lại từ ngữ, mẫu câu. Theo dõi hình ảnh, nhận ra một cụm quen thuộc rồi thử nói theo nhịp của người kể. Câu chuyện quen thuộc giúp lần nghe thứ hai dễ hơn.
Nghe một đoạn ngắn, hiểu tình huống rồi dùng cụm từ trong một câu mới.
Một lần ghé quán cà phê trước khi đi dạo mùa xuân. Nghe đoạn 3:18–3:35, đối chiếu nghĩa rồi nghe lại khi không nhìn chữ.
Ba tình huống trong một ngày bận rộn: đổi cách phối đồ, nói về món đồ uống yêu thích và giải thích món quà đến muộn.
Nghe một tình huống ngắn rồi dùng ghi chú và bài tập tự nhớ lại.
Nghe một tình huống ngắn rồi dùng ghi chú và bài tập tự nhớ lại.
Bắt đầu với chuyện pha cà phê ở 1:06–1:33, rồi chọn câu tiếp theo để đến chuyện nấu ăn ở 6:54–7:01.
Nghe một tình huống ngắn rồi dùng ghi chú và bài tập tự nhớ lại.
Che đáp án, đọc tình huống rồi thử gọi lại từng cụm từ. Mỗi thẻ giữ cả nghĩa, câu luyện và ghi chú của bài.
Guests are coming, and only a small amount of coffee is left. You are worried there will be none left before they arrive.
We might __________ coffee before the guests arrive.
Hết thứ cần dùng, không còn nguồn dự trữ.
Have none of a supply left.
We might run out of coffee before the guests arrive.
Có thể chúng ta sẽ hết cà phê trước khi khách đến.
Sau might dùng run nguyên mẫu. Giữ of trước thứ bị hết. Run out of coffee là hết cà phê; run out of a room là chạy ra khỏi một nơi.
After might, use the base form run. Keep of before the supply. Running out of coffee describes the coffee becoming unavailable; running out of a room describes leaving a place.
Evie kể việc quay bằng điện thoại có lúc làm đầy bộ nhớ. Would ở đoạn này kể việc thỉnh thoảng xảy ra trong quá khứ.
Evie describes a recurring problem with filming on her phone: its storage could fill up. Here would refers to something that sometimes happened in the past.
run out of + something you need
You walked along a wet path. Now there is mud all over the outside of your shoes.
After the walk, my shoes were __________ mud.
Có một chất hoặc vật phủ trên bề mặt.
Have a substance spread over a surface.
After the walk, my shoes were covered in mud.
Sau buổi đi dạo, giày của tôi phủ đầy bùn.
Were đi với shoes số nhiều; covered miêu tả trạng thái. Covered with cũng dùng được với mud trong câu này. Nhớ cả cụm có giới từ.
Were agrees with the plural shoes; covered describes their state. Covered with also works with mud in this example. Keep the whole preposition phrase together.
Evie miêu tả rêu xanh phủ bức tường cũ. Cô đang kể trạng thái nhìn thấy của tường.
Evie describes green moss growing over the old wall. She is describing its visible state.
be covered in + material on a surface
You wanted to ask a question at a meeting but were unsure whether to interrupt.
I was __________ ask a question during the meeting.
Ngần ngại, chưa chắc có nên làm gì.
Unsure or reluctant about doing something.
I was hesitant to ask a question during the meeting.
Tôi đã ngần ngại đặt câu hỏi trong cuộc họp.
Was đặt cảm giác vào quá khứ. Sau to dùng ask nguyên mẫu. Hesitant nói về sự ngần ngại; riêng từ này không khẳng định bạn đã từ chối hoặc hoàn toàn không hành động.
Was places the feeling in the past. To is followed by the base verb ask. Hesitant describes uncertainty; it does not by itself mean that you refused or never acted.
Evie ngần ngại quay khách tại hội làng vì không biết họ có muốn có mặt trong video không.
Evie felt unsure about filming visitors at the show because she did not know whether they wanted to be in her video.
be hesitant to + base verb
Bạn đã nhớ lại tất cả các cụm trong bài. Thử nói một câu về hôm nay của bạn, rồi quay lại ôn vào lúc khác.
Che đáp án, đọc tình huống rồi thử gọi lại từng cụm từ. Mỗi thẻ giữ cả nghĩa, câu luyện và ghi chú của bài.
You wear black every day. Today, you want to try a different look.
I wear black every day. Today, I want to __________.
Đổi một chút so với cách hoặc lựa chọn quen thuộc.
Make a change from a familiar approach or choice.
I wear black every day. Today, I want to switch it up.
Ngày nào tôi cũng mặc đồ đen. Hôm nay tôi muốn đổi một chút.
Switch it up hợp với việc thay đổi một lựa chọn quen thuộc. Muốn nói rõ thứ được đổi, bạn có thể thêm một câu giải thích như thử màu áo khác.
Switch it up fits a change from a familiar choice. To make the change specific, add a sentence explaining it, such as trying a different shirt colour.
Sydney đang cân nhắc đổi đôi khuyên thường đeo. It chỉ lựa chọn hoặc thói quen đang nói đến; câu chuyện về trang sức giúp bạn biết cô muốn đổi điều gì.
Sydney is considering changing the earrings she usually wears. It refers to the choice or habit being discussed; the jewellery story tells you what she wants to change.
want to switch it up
You keep listening to the same three songs throughout the week.
These three songs are __________ this week.
Được dùng, nghe hoặc chọn thường xuyên trong một giai đoạn.
Used, played or chosen regularly for a period of time.
These three songs are on rotation this week.
Tuần này tôi nghe đi nghe lại ba bài hát này.
On rotation cũng có thể dùng khi nói về những món hoặc bài hát được chọn lặp lại. Ngữ cảnh cho biết đó là một món yêu thích hay một nhóm lựa chọn.
On rotation can also describe things or songs that you choose repeatedly. The context tells you whether you mean one favourite or a group of choices.
Sydney thích món đồ uống mới và nghĩ mình sẽ gọi đi gọi lại một thời gian. Trong cách kể đời thường này, on rotation nhấn vào sự lặp lại, không đòi hỏi một lịch luân phiên cố định.
Sydney likes the new drink and expects to order it repeatedly for a while. Here, on rotation emphasises repetition and does not require a fixed schedule for alternating choices.
be on rotation
The show often sells out. You bought your tickets before the day of the performance.
The show sells out quickly, so I bought the tickets __________.
Từ trước, trước thời điểm một việc diễn ra.
Before the time when something happens.
I bought the tickets in advance.
Tôi đã mua vé từ trước.
In advance nói về việc chuẩn bị sớm hơn một mốc. Trong ví dụ mới, việc mua vé diễn ra trước buổi diễn.
In advance describes preparing before a particular event or time. In the new example, the tickets were bought before the show.
Sydney nói mình thường mua quà trước dịp tặng. Trong lời thoại, in nằm ở cuối dòng 6:46 và advance mở đầu dòng 6:54, nên cần nghe liền hai dòng để nhận ra cả cụm.
Sydney says she usually buys gifts before the occasion. In ends the transcript line at 6:46, and advance starts the line at 6:54, so listen to both lines together to recognise the whole phrase.
buy / book / prepare + something + in advance
Your parcel has not arrived on time because it was delayed at the post office.
My parcel got __________ at the post office.
Bị chậm hoặc bị giữ lại khiến việc tiếp theo chưa diễn ra đúng lúc.
Delayed or kept somewhere so that the next step cannot happen on time.
My parcel got held up at the post office.
Bưu kiện của tôi bị chậm ở bưu điện.
Trong got held up, got nối với held up để diễn tả việc bị chậm lại. At the post office cho biết nơi xảy ra sự chậm trễ, nhưng không tự nói rõ lý do bên trong.
In got held up, got combines with held up to describe a delay. At the post office tells you where the delay happened, but does not explain its internal cause.
Quà của Sydney không đến kịp vì bị chậm ở bưu điện. Khi đọc riêng từ held up, bạn dễ bỏ mất nguyên nhân và thứ đang bị chậm.
Sydney’s gifts did not arrive in time because they were delayed at the post office. Reading held up in isolation makes it easy to lose track of what was delayed and where.
get / be held up at + place
Bạn đã nhớ lại tất cả các cụm trong bài. Thử nói một câu về hôm nay của bạn, rồi quay lại ôn vào lúc khác.
Che đáp án, đọc tình huống rồi thử gọi lại từng cụm từ. Mỗi thẻ giữ cả nghĩa, câu luyện và ghi chú của bài.
You are tasting five dishes and want to avoid eating everything too quickly at the start.
There are five dishes to try, so I need to __________.
Tự điều chỉnh nhịp, không dùng sức hoặc làm quá nhanh ngay từ đầu.
Control your speed or effort so you can keep going.
There are five dishes to try, so I need to pace myself.
Còn năm món để thử nên tôi cần ăn từ tốn, tự giữ nhịp.
Sau need to dùng pace. Myself đi với I; với you nói pace yourself. Nghĩa ở đây là điều chỉnh nhịp của bản thân, không phải đi đi lại lại trong phòng.
Use pace after need to. Myself matches I; with you, say pace yourself. This expression is about managing your own pace, not walking back and forth in a room.
Sydney nhớ rằng còn nhiều ly cà phê để thử nên không nên uống hết ly đầu ngay.
Sydney remembers she has several more coffees to taste and should not finish the first drink immediately.
need to + pace myself
The juice tastes much weaker than usual, as though someone added extra water.
The juice tastes __________.
Vị bị loãng, nhạt đi do pha loãng hoặc tạo cảm giác như vậy.
Weaker in flavour because it is diluted, or tasting that way.
The juice tastes watered down.
Nước trái cây này có vị loãng.
Sau tastes, watered down miêu tả đồ uống. Nó có thể là cảm nhận, chưa chứng minh người pha đã làm gì. Water down còn có thể chỉ làm giảm độ mạnh của một ý, nhưng đoạn này nói về vị.
After tastes, watered down describes the drink. It can express your impression without proving how the drink was made. Water down can also mean weakening an idea, but this scene concerns flavour.
Sydney nhận xét ly thứ hai có vị loãng. Dòng tiếp nói cô vừa nhận đồ uống, không phải để lâu cho đá tan rồi mới nhận xét.
Sydney describes the second coffee as tasting diluted. The following caption says she has just received it, so she is not blaming ice left to melt for a long time.
taste / be + watered down
The cake is mostly vanilla-flavoured, but you notice a small trace of lemon.
There is __________ lemon in this cake.
Một chút vị hoặc đặc điểm nhẹ nhưng vẫn nhận ra được.
A small, noticeable amount of a flavour or quality.
There is a hint of lemon in this cake.
Bánh này có một chút vị chanh thoang thoảng.
Giữ cả a và of trong cụm. Lemon nêu vị đứng sau of. A hint of nhẹ hơn vị chanh rõ mạnh, nhưng không phải đơn vị đo số lượng.
Keep a and of in the full phrase. Lemon supplies the flavour after of. A hint of is lighter than a strong lemon flavour, but it is not a numerical measurement.
Ở quán cuối, Sydney tìm cách tả vị và nói đến chút vị bùi như hạt. Cô đang tả cảm nhận, không xác nhận danh sách nguyên liệu.
At the last café, Sydney searches for a description and mentions a slight nutty flavour. She is describing taste, not confirming an ingredient list.
a hint of + flavour / quality
You slightly prefer the blue mug, but the green one is almost as good and ranks just behind it.
The blue mug is my favourite; the green one is a __________.
Xếp thứ hai và chỉ kém vị trí đầu một khoảng nhỏ.
Second in a ranking, with only a small gap from first.
The blue mug is my favourite; the green one is a close second.
Tôi thích chiếc cốc xanh dương nhất; chiếc xanh lá xếp thứ hai rất sát.
Câu đã có a nên chỉ điền close second. Close nói khoảng chênh nhỏ, không phải khoảng cách vật lý. Nếu đồng hạng, cần cách nói khác như tied for first.
The article a is already in the sentence, so fill only close second. Close describes the small gap, not physical distance. For a tie, say they are tied for first instead.
Khi xếp hạng cuối, Sydney gọi Plant Shed là lựa chọn thứ hai rất sát món thích nhất. Cụm diễn tả chênh lệch nhỏ, không phải đồng hạng.
In her final ranking, Sydney calls Plant Shed a really close second to her favourite. The phrase expresses a narrow preference, not a tie.
be + a close second
Bạn đã nhớ lại tất cả các cụm trong bài. Thử nói một câu về hôm nay của bạn, rồi quay lại ôn vào lúc khác.
Che đáp án, đọc tình huống rồi thử gọi lại từng cụm từ. Mỗi thẻ giữ cả nghĩa, câu luyện và ghi chú của bài.
You found an interesting recipe and keep thinking about making it throughout the day.
That new recipe has been __________ all day.
Điều bạn cứ nghĩ đến.
Something you keep thinking about.
That new recipe has been on my mind all day.
Công thức mới ấy cứ ở trong đầu tôi cả ngày.
Has been đi với chủ ngữ số ít recipe. On my mind diễn tả việc cứ nghĩ đến; bản thân cụm không quyết định đó là vui hay lo. Đổi my thành your khi nói về người đối diện.
Has been agrees with the singular subject recipe. On my mind describes the continuing thought; it does not specify whether the thought is happy or anxious. Change my to your when talking about the other person.
Lúc ăn sáng, Sydney nói đã nghĩ về ổ bánh từ khi đi ngủ. Đây là sự háo hức dễ chịu, không nhất thiết là lo lắng.
At breakfast, Sydney says she has been thinking about the bread since going to bed. Here the thought is pleasant anticipation, not necessarily worry.
something + be / have been + on my mind
You are at the door with your bag and tell a friend you are leaving for the café now.
I'm __________ to the café now.
Đang hoặc sắp ra ngoài, rời chỗ hiện tại.
Leaving or about to leave a place.
I'm heading out to the café now.
Bây giờ tôi đang ra quán cà phê.
Trong câu này, sau am dùng heading. To chỉ nơi đến. Head out có thể chỉ việc rời đi mà không nêu đích đến; không dịch head ở đây thành cái đầu.
Use heading after am in this sentence. To names the destination. Head out can describe leaving without naming a destination; it does not mean moving your head.
Sydney giới thiệu trang phục khi chuẩn bị đi chơi trong ngày. Cụm đánh dấu lúc chuyển từ ở nhà sang ra ngoài.
Sydney introduces her outfit as she is getting ready to leave for the day. The expression marks the move from being at home to going out.
be heading out + to a place / for an activity
At a café, you politely ask the server for a glass of water.
__________ a glass of water, please?
Cách yêu cầu một thứ gì đó một cách lịch sự.
A polite way to request something.
Could I have a glass of water, please?
Cho tôi xin một cốc nước được không?
Could làm lời yêu cầu lịch sự hơn ở đây, không đưa việc gọi món về quá khứ. Đặt thứ muốn xin sau have. Bạn có thể đổi thành thực đơn hoặc hóa đơn.
Could makes the request polite here; it does not place the order in the past. Put the item after have. This reusable request also works for a menu or a receipt.
Tại quầy cà phê, Sydney dùng câu hỏi với could để gọi latte vị bí ngô. Lời yêu cầu nói về món cô muốn lúc đó.
At the café counter, Sydney orders a pumpkin spiced latte using a question with could. The request is about what she wants now.
Could I have + noun phrase + please?
Bạn đã nhớ lại tất cả các cụm trong bài. Thử nói một câu về hôm nay của bạn, rồi quay lại ôn vào lúc khác.
Che đáp án, đọc tình huống rồi thử gọi lại từng cụm từ. Mỗi thẻ giữ cả nghĩa, câu luyện và ghi chú của bài.
You taste the soup and notice that the cook added more salt than it needs.
There is __________ salt in the soup.
Quá nhiều, vượt mức phù hợp trong tình huống.
More than is suitable for the situation.
There is too much salt in the soup.
Có quá nhiều muối trong món súp.
Salt là danh từ không đếm được nên dùng too much. Nếu nhận xét vị của món ăn, bạn cũng có thể nói The soup is too salty.
Salt is an uncountable noun, so use too much. To describe the taste instead, you can also say The soup is too salty.
Sydney kể rằng ly cà phê bị quá ngọt vì được cho quá nhiều vani. Từ ngữ gắn với vấn đề cụ thể của đồ uống.
Sydney says her coffee was too sweet because there was too much vanilla in it. The expression describes a specific problem with the drink.
too much + uncountable noun
The milk and cocoa are in the cup. Ask the other person to combine the two ingredients.
Put the milk and cocoa in a cup, then __________.
Pha hoặc trộn chúng với nhau.
Combine the things being discussed.
Put the milk and cocoa in a cup, then mix them together.
Cho sữa và ca cao vào cốc rồi trộn chúng với nhau.
Them thay cho milk and cocoa. Giữ cả đối tượng được nói đến sẽ giúp bạn hiểu cụm từ thay vì chỉ ghi mix = trộn.
Them stands for milk and cocoa. Remembering the things involved helps you understand the whole phrase instead of only recording the isolated verb mix.
Them trong đoạn cà phê chỉ hai phần cà phê. Liz chọn một ly không thêm chất tạo ngọt để hai người pha với ly quá ngọt của Sydney.
Them refers to the two portions of coffee. Liz chooses coffee without sweetener so they can combine it with Sydney’s overly sweet drink.
mix + things + together
Making dinner always takes you a long time. You want to find a way to finish sooner.
I need to __________ how to cook dinner faster.
Tìm ra cách làm hoặc nghĩ ra cách giải quyết sau khi suy nghĩ.
Find a way to do something or solve a problem by thinking about it.
I need to figure out how to cook dinner faster.
Tôi cần tìm ra cách nấu bữa tối nhanh hơn.
Sau need to dùng dạng gốc figure out. How to cook dinner faster nói rõ điều bạn cần tìm cách làm. Đây là câu luyện mới, không phải trích nguyên văn vlog.
Use the base form figure out after need to. How to cook dinner faster names what you need to find a way to do. This is a new practice sentence, not a direct quote from the vlog.
Sydney vừa kể rằng nấu bữa tối mất cả tiếng. Cô cần tìm một cách khác vì không thể cứ dành nhiều thời gian như vậy.
Sydney has just said that cooking dinner took an hour. She needs another approach because she cannot keep spending that much time on it.
need to figure out how to + action
Bạn đã nhớ lại tất cả các cụm trong bài. Thử nói một câu về hôm nay của bạn, rồi quay lại ôn vào lúc khác.
Che đáp án, đọc tình huống rồi thử gọi lại từng cụm từ. Mỗi thẻ giữ cả nghĩa, câu luyện và ghi chú của bài.
You always order the same tea and describe yourself as someone who prefers familiar routines.
I'm a __________: I order the same tea every morning.
Người quen làm mọi thứ theo nếp cũ, thích lựa chọn quen thuộc.
A person who likes doing familiar things in a regular way.
I'm a creature of habit: I order the same tea every morning.
Tôi là người quen nếp cũ: sáng nào cũng gọi cùng một loại trà.
Giữ a trước creature khi tả một người. Cả cụm diễn tả xu hướng, không phải so người đó với con vật theo nghĩa đen. Thứ tự đảo trước đó trong video là một lần nói nhầm.
Keep a before creature when describing one person. The whole expression describes a tendency; it does not literally compare someone to an animal. The earlier reversed word order is a spoken slip.
Sydney kể chuyện quay lại những chỗ quen rồi tự sửa thứ tự từ thành creature of habit. Hãy học cách nói đã được sửa.
Sydney describes returning to the same places, then corrects her own word order to creature of habit. Learn the corrected expression.
be + a creature of habit
After changing your plans and asking for a recommendation, you finally went to a small café near the station. Retell the result in the past.
We __________ at a small café near the station.
Cuối cùng đến một nơi hoặc đi đến một kết quả sau một chuỗi việc.
Reached a place or result after a sequence of events.
We ended up at a small café near the station.
Cuối cùng chúng tôi ghé một quán cà phê nhỏ gần ga.
Dùng ended cho việc đã xảy ra. At dẫn vào nơi chốn. Nếu theo sau là hành động, dùng end up + V-ing, như We ended up walking home, không dùng end up to walk.
Use ended for the completed past event. At introduces a place. For an action, use end up + -ing, as in We ended up walking home, not end up to walk.
Sau buổi tập, Sydney hỏi một người về quán cà phê nên thử rồi đến Paper Coffee. Tên quán nằm ở dòng phụ đề tiếp theo.
After the class, Sydney asks someone for a café recommendation and goes to Paper Coffee. The place name continues in the next caption.
end up + at a place / doing something
Two errands need doing today. You want to say you will not delay those tasks.
I have two errands to do, and I don't want to __________.
Trì hoãn làm những việc vừa nhắc đến.
Delay doing the things already mentioned.
I have two errands to do, and I don't want to put them off.
Tôi có hai việc vặt cần làm và không muốn trì hoãn chúng.
Them thay cho hai việc vặt. Đại từ đứng giữa put và off: put them off, không phải put off them. Nghĩa ở đây là trì hoãn một việc, không phải làm ai mất hứng.
Them refers to the two errands. With this phrasal verb, a pronoun goes between put and off: put them off, not put off them. The meaning here is postpone an action, not discourage a person.
Sydney đã muốn đến bảo tàng thời trang từ lâu. Cô nói về việc cuối cùng cũng làm những việc mình cứ trì hoãn.
Sydney has wanted to visit the fashion museum for a long time. She talks about finally doing things she keeps postponing.
put + object / pronoun + off
Bạn đã nhớ lại tất cả các cụm trong bài. Thử nói một câu về hôm nay của bạn, rồi quay lại ôn vào lúc khác.
Try something new for 30 days.
Thử một hoạt động nhỏ mỗi ngày trong một tháng. Luyện nghe qua video, rồi kể về một thói quen bạn muốn xây dựng.