Tất cả bài viết
Blog

Một ngày mưa: học 4 từ tiếng Anh qua hình và thử nhớ lại

A rainy day: learn four English words with pictures and recall

Học rain, jacket, umbrella và bus qua một chuyến đi ngày mưa. Nhìn hình, ghép từ vào câu, rồi thử nhớ lại khi không còn gợi ý bằng hình.

Bạn chuẩn bị ra ngoài thì trời đổ mưa. Bạn lấy áo khoác, mang ô và đi xe buýt. Thay vì học bốn từ rời rạc, hãy đặt chúng vào một chuyến đi mà bạn có thể tưởng tượng — hoặc đã từng trải qua.

You are about to go out when it starts raining. You grab a jacket, take an umbrella and catch a bus. Put the four words into a trip you can imagine, or one you have actually taken.

Bài này dành cho lúc bạn cần nói về một ngày mưa, dù đang ở mùa nào. Đọc phần tiếng Việt trước; phần tiếng Anh nhỏ hơn bên dưới giúp bạn đối chiếu cách nói. Không cần học thuộc cả đoạn ngay.

Use this lesson for a rainy day in any season. Read the Vietnamese first, then use the smaller English text to compare expressions. You do not need to memorise the whole story at once.

Nhìn hình, rồi tự gọi từ

Lượt đầu, nối hình với từ và một cụm ngắn. Lượt sau, thử nói từ trước khi mở đáp án. Cuối bài, bỏ gợi ý bằng hình và điền từ vào tình huống mới. Nhận ra một hình quen chưa có nghĩa là bạn đã tự gọi được từ đó khi cần nói.

First, connect each picture to a word and a short phrase. Next, try saying the word before opening its answer. Finally, leave the pictures behind and complete new situations. Recognising a familiar picture does not guarantee that you can produce the word when speaking.

Cách học này kết hợp hình với lời giải thích, tự nhớ lại và ôn cách quãng. Hình giúp tạo điểm tựa ban đầu; bài kiểm tra cuối cố ý không có hình để bạn thử gọi từ từ ngữ cảnh. Hãy thử trả lời rồi mới xem đối chiếu.

This combines pictures and explanations with retrieval and spaced review. Pictures provide an initial cue; the final check deliberately removes them so you can retrieve words from context. Try an answer before checking it.

Từ vựng trong một tình huống

rain/reɪn/

1. Nhìn trời: rain

Mưa: nước rơi từ các đám mây xuống thành từng giọt.

Rain là “mưa”. Trong cụm in the rain, từ này là danh từ: ở ngoài khi trời mưa. Khi muốn nói “Trời đang mưa”, dùng It is raining. Đừng ghép hai cách thành It is rain.

Rain is a noun in in the rain. To describe the weather now, say It is raining. Avoid combining the two patterns as It is rain.

I don’t want to walk in the rain.

Tôi không muốn đi bộ dưới mưa.

Mở từ này trong Gotcha ↗
jacket/ˈdʒæk.ɪt/

2. Chuẩn bị áo: jacket

Áo khoác: một loại áo ngắn mặc bên ngoài các lớp quần áo khác ở phần trên cơ thể.

Jacket là áo khoác ngắn mặc bên ngoài. Cụm take a jacket nhắc bạn mang áo theo; put on a jacket nhắc bạn mặc áo vào. Một chiếc jacket không nhất thiết chống nước — nếu muốn nói áo mưa, bạn có thể cần từ raincoat.

A jacket is a short outer garment. Take a jacket means bring one along; put on a jacket means dress in it. A jacket is not necessarily waterproof. A raincoat is specifically for rain.

Take a jacket. It’s a little cold.

Mang áo khoác theo nhé. Trời hơi lạnh.

Mở từ này trong Gotcha ↗
umbrella/ʌmˈbrel.ə/

3. Mang theo ô: umbrella

Ô (dù): vật có tán gấp được và tay cầm, dùng che trên đầu để tránh mưa.

Umbrella là ô, cũng gọi là dù. Ta nói an umbrella vì âm đầu là nguyên âm /ʌ/. Bạn có thể take an umbrella khi mang theo và open an umbrella khi mở ô. Hãy tưởng tượng chính chiếc ô bạn thường dùng, rồi tự nói một câu.

An umbrella keeps rain off you. Use an umbrella because the word begins with the vowel sound /ʌ/. Take an umbrella means bring it; open an umbrella means unfold it. Picture your own umbrella and make a sentence.

I always take an umbrella when it rains.

Tôi luôn mang ô khi trời mưa.

Mở từ này trong Gotcha ↗
bus/bʌs/

4. Chọn cách đi: bus

Xe buýt: một loại xe lớn chở hành khách trên đường bộ, thường theo một tuyến cố định.

Bus là xe buýt. Khi nói phương tiện đi lại nói chung, dùng by bus, không thêm a: I go by bus. Khi nói lên một chuyến xe cụ thể, dùng get on the bus. Hai cụm này diễn tả hai việc khác nhau.

Use by bus for the means of transport, without a: I go by bus. Use get on the bus when boarding a particular bus. The phrases describe different actions.

Let’s go by bus today.

Hôm nay mình đi xe buýt nhé.

Mở từ này trong Gotcha ↗

Thử nhớ từ hình

Che phần học phía trên. Nhìn từng hình và nói từ tiếng Anh trước khi mở đáp án.

1Mưa
Mở đáp án

rain

I don’t want to walk in the rain.

2Áo khoác
Mở đáp án

jacket

Take a jacket. It’s a little cold.

3Ô (dù)
Mở đáp án

umbrella

I always take an umbrella when it rains.

4Xe buýt
Mở đáp án

bus

Let’s go by bus today.

Không nhìn hình: bạn còn nhớ không?

Tạm rời các hình phía trên. Đọc từng tình huống, điền một từ tiếng Anh rồi kiểm tra. Nếu chưa nhớ, hãy thử một lần trước khi mở đáp án. Làm đúng ngay sau khi đọc chỉ là một lần luyện, chưa chứng minh bạn sẽ nhớ lâu.

Leave the pictures above behind. Read each situation, type one English word, then check. Try once before opening the answer. Getting it right immediately after reading is practice, not proof of lasting memory.

1. Bạn định đi bộ, nhưng mưa rất to. Điền danh từ chỉ thời tiết vào câu.

We stayed inside because of the heavy _____.

Xem đối chiếu sau khi thử

We stayed inside because of the heavy rain.

2. Trời hơi lạnh, bạn muốn nhắc bạn mình mặc chiếc áo khoác ngắn. Điền từ chỉ chiếc áo.

Put on your _____ before we leave.

Xem đối chiếu sau khi thử

Put on your jacket before we leave.

3. Bạn có vật có tán và tay cầm để che mưa. Điền tên đồ vật, chú ý mạo từ an đã có sẵn.

Can we share an _____?

Xem đối chiếu sau khi thử

Can we share an umbrella?

4. Bạn chọn xe buýt thay vì đi bộ. Điền tên phương tiện vào sau by.

We can get there by _____.

Xem đối chiếu sau khi thử

We can get there by bus.

Hẹn lần ôn tiếp theo

Lần ôn tới, chẳng hạn ngày mai, quay lại phần này trước khi đọc đáp án. Vài ngày sau, thử nói một câu mới về chuyến đi của chính bạn mà không nhìn hình. Nếu quên từ nào, xem lại từ đó rồi thử lại sau một khoảng nghỉ. Khoảng cách ôn có thể điều chỉnh theo mức bạn nhớ; đây không phải lịch cố định cho mọi người.

On your next visit, perhaps tomorrow, try this section before reading the answers. A few days later, describe your own trip without pictures. If you forget a word, review it and try again after a break. Adjust the spacing to what you remember; this is not a fixed schedule for everyone.

Tất cả bài viết