Tất cả bài viết
Blog

Phân biệt make và do qua những cụm dùng hằng ngày

Học make và do qua các cụm như do homework, make a mistake và make an effort. Có bảng so sánh, lỗi thường gặp và tám câu luyện kèm giải thích.

Do thường đi với hoạt động, công việc hoặc nhiệm vụ. Make thường gợi việc tạo ra, chuẩn bị hoặc dẫn đến một kết quả. Tuy vậy, để dùng tự nhiên, bạn cần học cả cụm: do homework, make a mistake, do your best, make an effort.

Một buổi sáng, bạn pha trà, rửa bát rồi làm bài tập. Tiếng Việt có thể dùng những động từ rất khác nhau. Tiếng Anh chọn make some tea, do the dishes và do homework. Học theo tình huống sẽ dễ nhớ hơn cố gắn mọi chữ “làm” với một động từ duy nhất.

So sánh make và do qua việc hằng ngày

Tình huống Cụm thường dùng Ví dụ
Hoàn thành bài tập do homework I do my homework before dinner.
Chuẩn bị đồ uống make tea I’ll make some tea for our guests.
Cố gắng hết khả năng do your best We’ll do our best to finish today.
Nỗ lực cho một việc make an effort I’m making an effort to speak more clearly.
Mắc lỗi make a mistake I made a mistake in the address.

Cambridge: Do or make? đối chiếu hành động với sản phẩm hoặc kết quả, đồng thời liệt kê những cụm thường gặp. Dùng sự khác biệt này để định hướng, rồi kiểm tra cả cụm mình cần nói.

Do: công việc hoặc hoạt động đang thực hiện

Bạn muốn nói mình làm bài tập, xử lý công việc hay rửa bát? Do kết hợp với nhiều danh từ chỉ nhiệm vụ:

  • I need to do my homework before the film starts. — Tôi cần làm bài tập trước khi phim bắt đầu.
  • We do the shopping on Sunday mornings. — Chúng tôi đi mua sắm vào sáng Chủ nhật.
  • Who is doing the dishes tonight? — Tối nay ai rửa bát?
  • I’m doing some work in the garden. — Tôi đang làm vài việc ngoài vườn.

Mục do của Oxford trình bày cách dùng với nhiệm vụ và các hoạt động như mua sắm, nấu ăn hay dọn dẹp. Trong các cụm này, do cho biết bạn đang thực hiện công việc được nêu.

Tuy nhiên, đừng suy ra rằng cứ hành động nào tốn công sức cũng dùng do. Make a phone call vẫn là cụm gọi điện. Khi gặp danh từ mới, hãy tra cả cụm thay vì áp dụng một định nghĩa quá rộng.

Make: chuẩn bị hoặc tạo ra điều gì?

Bạn chuẩn bị bữa sáng, viết danh sách hay tạo ra một tiếng động. Make đi với nhiều sản phẩm và kết quả, kể cả những thứ không cầm nắm được:

  • I made a small cake for my neighbour. — Tôi làm một chiếc bánh nhỏ cho hàng xóm.
  • Let’s make a list before we leave. — Hãy viết danh sách trước khi đi.
  • The loose window makes a noise in the wind. — Cửa sổ bị lỏng phát ra tiếng động khi có gió.
  • I need to make a phone call before lunch. — Tôi cần gọi một cuộc điện thoại trước bữa trưa.

Cambridge về make ghi nhận những cụm như make a list, make a sound, make a phone call và make an effort. Hãy chọn những cụm gần với ngày của mình trước, thay vì học thuộc cả một danh sách dài.

Mục make của Oxford cũng minh họa việc tạo hoặc chuẩn bị đồ vật, món ăn và những kết quả khác. Nhưng một sản phẩm vật lý không phải điều kiện bắt buộc để chọn make.

Đừng quên những cụm không thể đoán từng chữ

Make the bed không nói đến việc đóng một chiếc giường mới. Trong sinh hoạt hằng ngày, cụm này có nghĩa sắp xếp chăn gối, dọn giường cho gọn. Make progress nói về việc tiến bộ, không tạo ra một món đồ mang tên “progress”.

Tương tự, do your best nghĩa là cố gắng hết sức. Người Anh không chọn động từ trong cụm này chỉ vì có hay không một sản phẩm nhìn thấy được. Những cụm này cần được nhớ và dùng như một đơn vị.

Trong phần collocation của Cambridge, việc các từ thường đi cùng nhau là một phần của học từ vựng. Với make/do, điều đó đặc biệt hữu ích: ghi make a mistake cùng tình huống “viết sai địa chỉ” sẽ rõ hơn hai dòng make = làm, mistake = lỗi.

Có từ nào đi với cả hai không?

Có những ngữ cảnh mà do được dùng khá rộng, nhất là trong giao tiếp. Vì vậy, đừng đánh dấu mọi cụm ngoài bảng là sai. Bài này chọn các cụm quen thuộc, dễ áp dụng, thay vì dùng những câu mơ hồ để buộc bạn đoán đáp án.

Khi chưa chắc, tra danh từ kèm động từ và đọc ví dụ trong nguồn dành cho người học. Cambridge về lỗi kết hợp do/make cho thấy vì sao chỉ dịch ý tổng quát chưa đủ.

Did, done hay made?

Nguyên mẫu Quá khứ Quá khứ phân từ
do did done
make made made
  • I did the shopping yesterday. — Hôm qua tôi đi mua sắm.
  • Have you done the shopping yet? — Bạn đi mua sắm chưa?
  • She made some soup last night. — Tối qua cô ấy nấu súp.
  • She has made enough soup for everyone. — Cô ấy đã nấu đủ súp cho mọi người.

Do có dạng quá khứ và phân từ khác nhau; make dùng made cho cả hai. Các bảng dạng từ của Oxford, do và make, là nơi kiểm tra khi bạn chưa nhớ.

Sau did, dùng nguyên mẫu: “Did you make the cake?” Không dùng “Did you made the cake?” Sau have/has, cần dạng phân từ như done hoặc made.

Những lỗi nên sửa theo cả cụm

Câu cần sửa trong tình huống này Câu tự nhiên hơn Cụm cần giữ
I made my homework. I did my homework. do homework
I did a mistake in the form. I made a mistake in the form. make a mistake
Please do an effort to speak slowly. Please make an effort to speak slowly. make an effort
I have did the shopping. I have done the shopping. do – did – done

Nếu thường nhầm một cụm, thử thay tình huống nhưng giữ cấu trúc. Từ “I made a mistake in the address”, đổi thành “I made a mistake in the date”. Bạn đang làm quen với cách dùng, không chỉ học một câu duy nhất.

Thử tám câu với make và do

Chọn dạng phù hợp của make hoặc do. Có câu kiểm tra cụm đi kèm; có câu còn yêu cầu nhìn yesterday, have hoặc động từ đứng trước chỗ trống.

Make hay do?

Điền dạng phù hợp của make hoặc do. Chú ý cụm danh từ đi kèm và các dấu hiệu như yesterday, have hoặc will.

1. I need to ___ my homework before dinner.

Xem đáp án và giải thích

I need to do my homework before dinner.

Dùng cụm do homework. To đã có sẵn sau need, nên điền nguyên mẫu do.

2. Please ___ an effort to arrive on time.

Xem đáp án và giải thích

Please make an effort to arrive on time.

Make an effort là cụm thể hiện sự nỗ lực. Sau please, dùng make ở dạng nguyên mẫu.

3. We all ___ mistakes when we learn something new.

Xem đáp án và giải thích

We all make mistakes when we learn something new.

Dùng make mistakes để nói mắc lỗi. Chủ ngữ we trong câu khái quát này đi với make.

4. I'll ___ my best, even if the task is difficult.

Xem đáp án và giải thích

I'll do my best, even if the task is difficult.

Do your best nghĩa là cố gắng hết sức. Với chủ ngữ I dùng my best; sau will là nguyên mẫu do.

5. Can I ___ a quick phone call before we leave?

Xem đáp án và giải thích

Can I make a quick phone call before we leave?

Make a phone call là cụm gọi điện. Sau can, dùng nguyên mẫu make.

6. Who will ___ the washing-up tonight?

Xem đáp án và giải thích

Who will do the washing-up tonight?

Do the washing-up là cụm rửa bát trong tiếng Anh Anh. Sau will dùng nguyên mẫu do.

7. Yesterday, I ___ two cups of tea for our guests.

Xem đáp án và giải thích

Yesterday, I made two cups of tea for our guests.

Chuẩn bị trà dùng make tea. Yesterday cần quá khứ của make là made.

8. Have you ___ the shopping for the weekend yet?

Xem đáp án và giải thích

Have you done the shopping for the weekend yet?

Do the shopping là cụm đi mua sắm. Sau have dùng quá khứ phân từ done, không dùng did.

Đừng chỉ sửa một chữ. Nếu điền sai make an effort, hãy đọc lại cả câu đã hoàn chỉnh rồi tự đặt câu về một nỗ lực thật của mình: nói chậm hơn, đến đúng giờ hay tập dùng tiếng Anh ở nơi làm việc.

Một cách ôn theo ngày của bạn

Chọn ba cụm mình có cơ hội dùng trong hôm nay, rồi viết câu theo ba thời điểm:

  1. Kế hoạch: I’m going to make some tea before the meeting.
  2. Việc đã làm: I did the shopping on my way home.
  3. Điều muốn cải thiện: I’m making an effort to practise English every day.

Ngày mai, thử nói lại mà không mở bài. Nếu vẫn nhớ nghĩa nhưng quên động từ, lưu nguyên cụm và một câu của chính mình. Bạn có thể đọc thêm cách nhớ từ đã gặp trong video để thử một cách ôn ngắn.

Câu hỏi thường gặp

Make luôn tạo ra vật cụ thể, còn do thì không?

Không. Make a mistake, make progress và make an effort đều cho thấy kết quả hoặc ý nghĩa trừu tượng. Cách phân biệt tổng quát chỉ là bước đầu; cụm từ thường dùng vẫn quyết định lựa chọn.

Vì sao make the bed không dùng do?

Đây là cụm quen thuộc cho việc dọn giường. Hãy ghi cả cụm cùng hình dung chăn gối được xếp lại, thay vì suy từ nghĩa riêng của make và bed.

Có cần học tất cả cụm trong một lần không?

Không cần. Bắt đầu với vài cụm mình có thể dùng ngay, như do homework, make a mistake, do your best và make an effort. Viết câu thật và đổi một chi tiết ở lần ôn sau.

Make someone do something có thuộc bài này không?

Đó là một cấu trúc khác, thường mang nghĩa khiến hoặc bắt ai làm việc gì. Bài này tập trung vào make/do + cụm danh từ. Khi đã quen, bạn có thể học cấu trúc đó riêng thay vì trộn hai mục tiêu trong một lần luyện.

Muốn tiếp tục so sánh theo tình huống, đọc borrow và lend hoặc hear và listen.

Tất cả bài viết