Tất cả bài viết
Blog

Học từ vựng tiếng Anh về vũ trụ qua câu chuyện SpaceX

A SpaceX story: from the launch pad to a returning booster

Học chín từ vựng tiếng Anh về vũ trụ qua câu chuyện SpaceX: hình sticker, ví dụ, bản dịch Việt và bài luyện nhớ từ trong tình huống mới.

Bài học từ vựng tiếng Anh về vũ trụ qua một câu chuyện minh họa. Một tên lửa đi lên, một tầng đẩy quay về: Linh muốn hiểu vì sao chuyến bay có thể mở ra một chuyến bay khác. Theo câu chuyện qua chín cảnh, rồi dùng các từ ấy để tự kể lại nhiệm vụ.

A rocket goes up, and a booster comes back. Linh wants to understand how one flight can lead to another. Follow nine scenes, then use the words to retell the mission.

Cùng Linh theo dõi nhiệm vụ

Linh và bố là nhân vật hư cấu. Câu chuyện do Memi viết để học tiếng Anh, dựa trên nguyên lý của một nhiệm vụ vệ tinh Falcon 9; không kể lại một chuyến bay cụ thể. Minh họa được đơn giản hóa.

  1. Bắt đầu với con người

    kỹ sư trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    engineer — kỹ sư

    Linh and her dad watch a short film about SpaceX. An engineer checks the rocket before the flight. Her dad explains that Elon Musk founded SpaceX in 2002.

    Linh cùng bố xem một bộ phim ngắn về SpaceX. Một kỹ sư kiểm tra tên lửa trước chuyến bay. Bố giải thích rằng Elon Musk thành lập SpaceX năm 2002.

  2. Tên lửa chờ trên bệ

    tên lửa trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    rocket — tên lửa

    The rocket stands on the launch pad. Linh notices its long white body. In this story, it will carry a satellite rather than people.

    Tên lửa đứng trên bệ phóng. Linh chú ý đến thân dài màu trắng. Trong câu chuyện này, nó sẽ mang một vệ tinh, không chở người.

  3. Cùng đếm ngược

    sự đếm ngược trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    countdown — sự đếm ngược

    The countdown begins. Linh counts backwards with the voices in the film: five, four, three, two, one. She leans closer to the screen.

    Cuộc đếm ngược bắt đầu. Linh đếm lùi theo những giọng nói trong phim: năm, bốn, ba, hai, một. Em ghé sát màn hình hơn.

  4. Rời khỏi mặt đất

    phóng; đưa lên không gian trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    launch — phóng; đưa lên không gian

    The team is ready to launch the rocket. Fire and smoke appear below it, and it rises from the pad. Linh follows the bright flame with her finger.

    Cả nhóm đã sẵn sàng phóng tên lửa. Lửa và khói xuất hiện bên dưới, rồi nó bay lên khỏi bệ. Linh đưa ngón tay dõi theo ngọn lửa sáng.

  5. Hai phần, hai hành trình

    tầng đẩy; bộ phận tăng lực cho tên lửa trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    booster — tầng đẩy; bộ phận tăng lực cho tên lửa

    The booster separates from the upper stage. The upper stage continues the mission. Linh learns that the lower part can return instead of travelling all the way with the satellite.

    Tầng đẩy tách khỏi tầng trên. Tầng trên tiếp tục nhiệm vụ. Linh hiểu rằng phần dưới có thể quay về, thay vì đi cùng vệ tinh suốt hành trình.

  6. Vật được đưa lên không gian

    vệ tinh nhân tạo trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    satellite — vệ tinh nhân tạo

    The film shows what the rocket carries. A satellite is travelling above Earth. Its blue solar panels look like wings, but it is not an aeroplane.

    Bộ phim cho thấy tên lửa mang gì. Một vệ tinh đang di chuyển phía trên Trái Đất. Các tấm pin mặt trời màu xanh trông như đôi cánh, nhưng nó không phải máy bay.

  7. Bay quanh, không chỉ bay cao

    quỹ đạo trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    orbit — quỹ đạo

    The satellite is in orbit around Earth. Her dad traces a curved path on the screen. Linh realises that reaching space and moving around Earth are not the same idea.

    Vệ tinh đang ở trên quỹ đạo quanh Trái Đất. Bố vẽ một đường cong trên màn hình bằng ngón tay. Linh nhận ra rằng lên tới không gian và chuyển động quanh Trái Đất là hai ý khác nhau.

  8. Máy quay trở lại tầng đẩy

    hạ cánh trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    land — hạ cánh

    The film switches back to the returning booster. It is ready to land on the pad. Linh holds her breath as its legs reach the surface.

    Bộ phim chuyển lại cảnh tầng đẩy đang quay về. Nó đã sẵn sàng hạ cánh xuống bãi đáp. Linh nín thở khi những chân đáp chạm xuống bề mặt.

  9. Kết thúc mở ra chuyến đi tiếp

    tái sử dụng; dùng lại trong cảnh minh họa nhiệm vụ
    reuse — tái sử dụng; dùng lại

    The team can reuse the booster after checks and preparation. Linh draws an arrow back to the start of her notes. The next flight feels like the next chapter of the story.

    Nhóm có thể dùng lại tầng đẩy sau khi kiểm tra và chuẩn bị. Linh vẽ một mũi tên quay lại đầu trang ghi chép. Chuyến bay tiếp theo giống như chương tiếp của câu chuyện.

Nhìn hình, rồi tự gọi từ

Đọc tiếng Anh từng cảnh, đối chiếu bản dịch khi cần. Dùng những từ gắn dưới cảnh để mở phần giải thích hoặc thẻ Gotcha. Sau đó che chữ, gọi từ theo hình và thử bài cuối không có hình.

Read each English scene and check the translation when needed. Use the word links to reach explanations or Gotcha cards. Then hide the text, recall from pictures, and finish without picture cues.

Từ vựng trong một tình huống

engineer/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

engineer — Bắt đầu với con người

kỹ sư

Engineer chỉ người làm công việc kỹ thuật. An aerospace engineer là kỹ sư hàng không vũ trụ. Trong câu, dùng an trước engineer vì từ bắt đầu bằng âm nguyên âm. Một chuyến bay cần công việc của cả nhóm, không chỉ một người sáng lập.

Engineer names a technical professional. Learn an aerospace engineer, with an before the initial vowel sound. A flight depends on a team as well as its founder.

The engineer checks the rocket before the flight.

Kỹ sư kiểm tra tên lửa trước chuyến bay.

Mở từ này trong Gotcha ↗
rocket/ˈrɒkɪt/

rocket — Tên lửa chờ trên bệ

tên lửa

Rocket là phương tiện, còn launch pad là bệ phóng. Trong bài này, rocket chỉ tên lửa dùng cho không gian. Học a rocket và the rocket: a giới thiệu một vật; the nhắc vật đã biết trong câu chuyện.

Rocket is the vehicle; launch pad is where it stands before departure. A can introduce it, while the can refer back to the vehicle already known in the story.

The rocket stands on the launch pad.

Tên lửa đứng trên bệ phóng.

Mở từ này trong Gotcha ↗
countdown/ˈkaʊntdaʊn/

countdown — Cùng đếm ngược

sự đếm ngược

Countdown là danh từ viết liền. Count down là cụm động từ viết tách: We count down from five. Có thể dùng từ này cho một vụ phóng, buổi diễn hoặc thời khắc năm mới.

Countdown is one noun. Count down is a two-word verb phrase: We count down from five. The word also works for shows and New Year celebrations.

The countdown begins.

Cuộc đếm ngược bắt đầu.

Mở từ này trong Gotcha ↗
launch/lɔːntʃ/

launch — Rời khỏi mặt đất

phóng; đưa lên không gian

Trong câu này launch là động từ và có tân ngữ: launch the rocket. Sau ready to, dùng dạng nguyên mẫu. Từ launch cũng là danh từ trong a launch; khi học thẻ này, tập trung vào hành động phóng.

Here launch is a verb with an object: launch the rocket. Use the base form after ready to. A launch is a noun, but this card practises the action.

The team is ready to launch the rocket.

Cả nhóm đã sẵn sàng phóng tên lửa.

Mở từ này trong Gotcha ↗
booster/ˈbuːstə(r)/

booster — Hai phần, hai hành trình

tầng đẩy; bộ phận tăng lực cho tên lửa

Booster trong bài là tầng đẩy thứ nhất của Falcon 9. Separates from nghĩa là tách khỏi. Đừng hình dung cả tên lửa nguyên vẹn quay về: tầng trên vẫn tiếp tục đưa tải trọng đi.

Here booster refers to Falcon 9’s first stage. Separates from means comes apart from. The whole rocket does not return together; the upper stage continues carrying the payload.

The booster separates from the upper stage.

Tầng đẩy tách khỏi tầng trên.

Mở từ này trong Gotcha ↗
satellite/ˈsætəlaɪt/

satellite — Vật được đưa lên không gian

vệ tinh nhân tạo

Satellite có thể chỉ vệ tinh tự nhiên hoặc nhân tạo. Bài này dùng nghĩa nhân tạo. Weather satellite là vệ tinh thời tiết; communications satellite là vệ tinh liên lạc. Tên lửa là phương tiện đưa đi, vệ tinh là một loại tải trọng.

Satellite can refer to a natural or artificial satellite. This lesson uses the artificial sense. A rocket transports it; a weather satellite and a communications satellite do different jobs.

A satellite is travelling above Earth.

Một vệ tinh đang di chuyển phía trên Trái Đất.

Mở từ này trong Gotcha ↗
orbit/ˈɔːbɪt/

orbit — Bay quanh, không chỉ bay cao

quỹ đạo

Orbit ở đây là danh từ. In orbit nói trạng thái đang ở trên quỹ đạo; into orbit nói chuyển vào quỹ đạo. Học cả giới từ thay vì chỉ ghi một bản dịch. Hình đường vòng là cách minh họa đơn giản, không phải bản vẽ theo tỷ lệ.

In orbit describes a state; into orbit describes movement into that path. Learn the preposition with the noun. The illustrated loop is a simplified concept, not a scale drawing.

The satellite is in orbit around Earth.

Vệ tinh đang ở trên quỹ đạo quanh Trái Đất.

Mở từ này trong Gotcha ↗
land/lænd/

land — Máy quay trở lại tầng đẩy

hạ cánh

Land trong thẻ này là động từ hạ cánh. Land on the pad dùng on cho bề mặt; land at an airport dùng at cho địa điểm. Sau ready to, dùng land, không dùng landed.

Land is the verb here. Use on for a surface in land on the pad and at for a location in land at an airport. The base form follows ready to.

The booster is ready to land on the pad.

Tầng đẩy đã sẵn sàng hạ cánh xuống bãi đáp.

Mở từ này trong Gotcha ↗
reuse/ˌriːˈjuːz/

reuse — Kết thúc mở ra chuyến đi tiếp

tái sử dụng; dùng lại

Re- mang ý làm lại; reuse là dùng lại chính đồ vật đó. Sau can dùng reuse. Reusable là tính từ: a reusable booster. Khác với recycle, từ này không nhất thiết nói biến vật liệu thành sản phẩm mới.

Reuse means use the same thing again; reusable is the adjective. Use the base form after can. Reusing an object differs from recycling its material into another product.

The team can reuse the booster after checks and preparation.

Nhóm có thể dùng lại tầng đẩy sau khi kiểm tra và chuẩn bị.

Mở từ này trong Gotcha ↗

Thử nhớ từ hình

Che phần học phía trên. Nhìn từng hình và nói từ tiếng Anh trước khi mở đáp án.

1kỹ sư
Mở đáp án

engineer

The engineer checks the rocket before the flight.

2tên lửa
Mở đáp án

rocket

The rocket stands on the launch pad.

3sự đếm ngược
Mở đáp án

countdown

The countdown begins.

4phóng; đưa lên không gian
Mở đáp án

launch

The team is ready to launch the rocket.

5tầng đẩy; bộ phận tăng lực cho tên lửa
Mở đáp án

booster

The booster separates from the upper stage.

6vệ tinh nhân tạo
Mở đáp án

satellite

A satellite is travelling above Earth.

7quỹ đạo
Mở đáp án

orbit

The satellite is in orbit around Earth.

8hạ cánh
Mở đáp án

land

The booster is ready to land on the pad.

9tái sử dụng; dùng lại
Mở đáp án

reuse

The team can reuse the booster after checks and preparation.

Không nhìn hình: bạn còn nhớ không?

Không nhìn lại tranh hoặc danh sách từ. Đổi sang những tình huống mới để kiểm tra bạn có gọi được đúng từ hay không. Điền một từ rồi đọc cả câu hoàn chỉnh.

Leave the pictures and word list behind. Recall each word in a new context, then read the completed sentence.

1. Người có chuyên môn kỹ thuật kiểm tra một cây cầu mới. Điền nghề nghiệp.

An _____ checked the new bridge.

Xem đối chiếu sau khi thử

An engineer checked the new bridge.

2. Bạn làm mô hình một phương tiện bay vào không gian bằng động cơ đẩy. Điền tên phương tiện.

We built a model _____ for our science project.

Xem đối chiếu sau khi thử

We built a model rocket for our science project.

3. Trước lúc đồng hồ sang năm mới, mọi người đếm lùi mười giây. Điền danh từ.

The final _____ began ten seconds before midnight.

Xem đối chiếu sau khi thử

The final countdown began ten seconds before midnight.

4. Một nhóm chuẩn bị đưa vệ tinh thời tiết lên không gian. Điền động từ sau to.

The team plans to _____ a weather satellite.

Xem đối chiếu sau khi thử

The team plans to launch a weather satellite.

5. Sau chuyến bay, nhóm kiểm tra tầng đầu tiên đã cung cấp lực đẩy mạnh lúc cất cánh. Điền tên bộ phận.

Workers inspected the recovered first-stage _____.

Xem đối chiếu sau khi thử

Workers inspected the recovered first-stage booster.

6. Một thiết bị nhân tạo bay quanh Trái Đất gửi hình ảnh mây xuống cho nhà khoa học. Điền tên thiết bị.

A weather _____ sent new images of the clouds.

Xem đối chiếu sau khi thử

A weather satellite sent new images of the clouds.

7. Tàu vũ trụ vẫn chuyển động theo một đường quanh Trái Đất. Điền danh từ sau in.

The spacecraft remained in _____ around Earth.

Xem đối chiếu sau khi thử

The spacecraft remained in orbit around Earth.

8. Máy bay sắp chạm xuống đường băng. Điền động từ sau will.

The plane will _____ in a few minutes.

Xem đối chiếu sau khi thử

The plane will land in a few minutes.

9. Bạn rửa một chiếc lọ để dùng tiếp thay vì bỏ đi. Điền động từ sau can.

We can _____ this jar instead of throwing it away.

Xem đối chiếu sau khi thử

We can reuse this jar instead of throwing it away.

Hẹn lần ôn tiếp theo

Ở lần học sau, kể lại từ lúc chuẩn bị đến lúc dùng lại tầng đẩy mà chưa mở bài. Nếu quên, nhìn lại cảnh tương ứng rồi kể bằng một câu của mình. Có thể quay lại ngày mai hoặc buổi học tiếp theo tùy lịch.

In a later session, retell the mission before opening the article. If a word is missing, revisit its scene and make your own sentence. Return tomorrow or in your next study session as your schedule allows.

Tất cả bài viết